拨打
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "拨打" (bōdǎ) mang nghĩa "gọi (điện)", kết hợp bởi 拨 (bō - bát): "quay số" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拨打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quay số, gọi (điện thoại), bấm số.
Ví dụ (5)
遇到紧急情况,请拨打110报警。
Gặp tình huống khẩn cấp, vui lòng gọi 110 báo cảnh sát.
In case of an emergency, please dial 110 to call the police.
您拨打的电话正在通话中。
Số điện thoại quý khách vừa gọi đang bận.
The number you have dialed is currently busy.
请拨打屏幕下方的热线电话。
Vui lòng gọi vào số đường dây nóng ở phía dưới màn hình.
Please call the hotline number at the bottom of the screen.
他尝试拨打了很多次,但都没人接。
Anh ấy thử gọi rất nhiều lần nhưng đều không có người nghe máy.
He tried calling many times, but no one answered.
我不小心拨打了一个错误的号码。
Tôi vô ý quay nhầm một số điện thoại.
I accidentally dialed the wrong number.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây