热泪盈眶
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "热泪盈眶" (rèlèiyíngkuàng) mang nghĩa "nước mắt rưng rưng", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt" + 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 眶 (kuàng - khuông): "Hốc mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 眶: Bao quanh con mắt (目) như một chiếc khung vuông vắn (匡) che chở cho con ngươi chính là hốc mắt, vành mắt (眶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 热泪盈眶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nước mắt lưng tròng, rưng rưng nước mắt, đẫm lệ (thường do cảm động hoặc vui sướng).
Ví dụ (5)
听到这个好消息,大家都激动得热泪盈眶。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều xúc động đến rưng rưng nước mắt.
Hearing the good news, everyone was so moved that their eyes filled with tears.
看到失散多年的亲人,他不禁热泪盈眶。
Nhìn thấy người thân thất lạc nhiều năm, anh ấy không kìm được nước mắt lưng tròng.
At the sight of his long-lost family member, his eyes brimmed with tears.
当国旗升起的时候,运动员们热泪盈眶。
Khi quốc kỳ được kéo lên, các vận động viên mắt đẫm lệ (vì tự hào).
When the national flag was raised, the athletes' eyes filled with tears.
这部电影太感人了,看得观众热泪盈眶。
Bộ phim này cảm động quá, khiến khán giả xem mà rưng rưng nước mắt.
The movie was so moving that it brought the audience to tears.
读着这封信,母亲早已热泪盈眶。
Đọc lá thư này, mẹ đã sớm nước mắt lưng tròng.
As she read the letter, the mother’s eyes had already filled with tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây