拨码开关
—
Gợi nhớ
Từ "拨码开关" (bōmǎ kāiguān) nghĩa là "Công tắc gạt mã DIP switch", ghép bởi: 拨 (bō): quay số + 码 (mǎ): mã số + 开 (kāi): bật + 关 (guān): tắt.
Thành phần cấu tạo
拨码开关
Công tắc gạt mã DIP switch
扌
发
石
马
一
廾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công tắc gạt mã DIP switch
Ví dụ (3)
我们可以通过调节控制柜主板上的四位拨码开关,来修改该设备的Modbus通信地址。
Chúng ta có thể chỉnh gạt công tắc gạt mã DIP 4 nút trên bo mạch điều khiển để thay đổi địa chỉ truyền thông Modbus của thiết bị này.
We can modify the device's Modbus communication address by adjusting the 4-position DIP switch on the control cabinet's mainboard.
拨码开关的第一位和第二位拨至ON状态时,单片机会自动进入串口固件烧录模式。
Khi công tắc 1 và 2 của bộ công tắc gạt mã gạt về vị trí ON, vi điều khiển sẽ tự động chuyển vào chế độ nạp chương trình qua cổng nối tiếp (Công tắc gạt mã DIP switch).
When the first and second positions of the DIP switch are set to ON, the microcontroller automatically enters serial firmware flashing mode.
请不要用金属工具剧烈拨动拨码开关的塑料拨片,以免造成其内部微小弹簧片断裂。
Vui lòng không dùng các dụng cụ kim loại sắc nhọn gạt mạnh các lẫy nhựa của công tắc gạt mã, tránh làm gãy các lò xo mảnh bên trong.
Please do not use metal tools to forcefully flick the plastic actuators of the DIP switch, so as not to break the tiny spring contacts inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây