弄堂
—
Gợi nhớ
Từ "弄堂" (lòng táng) mang nghĩa "Ngõ hẻm", kết hợp bởi 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弄堂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngõ hẻm
Ví dụ (3)
弄堂里飘着邻居家炒菜的香味。
Trong ngõ hẻm bay ra mùi hương xào nấu từ nhà hàng xóm.
The aroma of the neighbors' cooking drifted through the alleyway.
孩子们经常在狭窄的弄堂里玩捉迷藏。
Trẻ con thường chơi trốn tìm trong những con ngõ nhỏ hẹp.
Children often play hide-and-seek in the narrow alleyways.
走在上海的老弄堂里,能感受到浓浓的历史气息。
Đi bộ trong những con ngõ cổ ở Thượng Hải, có thể cảm nhận được bầu không khí lịch sử đậm đà.
Walking through the old alleyways of Shanghai, one can feel a strong sense of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây