构思
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "构思" (gòusī) mang nghĩa "ý tưởng", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 构思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cấu tứ, lên ý tưởng, phác thảo (trong đầu), dàn ý, ý đồ nghệ thuật.
Ví dụ (5)
这部小说的构思非常独特。
Cấu tứ (ý tưởng cốt truyện) của cuốn tiểu thuyết này vô cùng độc đáo.
The conception of this novel is highly original.
他在动笔之前,先在脑海里构思了很久。
Trước khi đặt bút viết, anh ấy đã phác thảo ý tưởng trong đầu rất lâu.
Before putting pen to paper, he spent a long time working it out in his mind.
这是一个构思巧妙的设计方案。
Đây là một phương án thiết kế có ý tưởng rất khéo léo.
This is a cleverly conceived design plan.
画家正在构思一幅新的山水画。
Họa sĩ đang tìm ý tưởng (cấu tứ) cho một bức tranh sơn thủy mới.
The painter is planning a new landscape painting.
文章的构思要严谨,逻辑要清晰。
Cấu tứ của bài văn phải chặt chẽ, logic phải rõ ràng.
The conception of an article should be rigorous and its logic clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây