结构
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "结构" (jiégòu) mang nghĩa "cấu trúc", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结构
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấu trúc, kết cấu, cơ cấu.
Ví dụ (5)
这座大楼的结构非常坚固。
Kết cấu của tòa nhà này vô cùng kiên cố.
The structure of this building is very solid.
老师正在讲解这篇文章的结构。
Thầy giáo đang giảng giải về cấu trúc của bài văn này.
The teacher is explaining the structure of this article.
了解人体的内部结构有助于医学研究。
Hiểu rõ cấu trúc bên trong cơ thể người có ích cho nghiên cứu y học.
Understanding the internal structure of the human body helps medical research.
我们需要调整公司的组织结构。
Chúng ta cần điều chỉnh cơ cấu tổ chức của công ty.
We need to adjust the company's organizational structure.
这种化合物的分子结构很复杂。
Cấu trúc phân tử của hợp chất này rất phức tạp.
The molecular structure of this compound is very complex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây