ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薪酬结构
Xīnchóu jiégòu
Cấu trúc lương
Hán việt: tân thù kết cấu
—

Gợi nhớ

Từ "薪酬结构" (Xīnchóu jiégòu) mang nghĩa "Cấu trúc lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).

Thành phần cấu tạo

薪酬结构
Xīnchóu jiégòu
Cấu trúc lương
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
酬
chóu • thù
báo đáp
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
州
Châu
Bang / âm đọc (bên phải)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cấu trúc lương
Ví dụ (3)
xīn薪chóu酬jiégòu结构bāokuò包括jīběngōngzī基本工资、jiǎngjīn奖金hé和fúlì福利。
Cơ cấu lương thưởng bao gồm lương cơ bản, thưởng và phúc lợi.
The compensation structure includes base salary, bonuses, and benefits.
tiáozhěng调整xīn薪chóu酬jiégòu结构qián前,hrHRzuò做le了shìchǎng市场diàoyán调研。
Trước khi điều chỉnh cơ cấu lương thưởng, HR đã khảo sát thị trường.
Before adjusting the compensation structure, HR conducted market research.
qīngxī清晰de的xīn薪chóu酬jiégòu结构néng能jiǎnshǎo减少yuángōng员工wùjiě误解。
Cơ cấu lương thưởng rõ ràng có thể giảm hiểu lầm của nhân viên.
A clear compensation structure can reduce employee misunderstandings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây