薪酬结构
—
Gợi nhớ
Từ "薪酬结构" (Xīnchóu jiégòu) mang nghĩa "Cấu trúc lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cấu trúc lương
Ví dụ (3)
薪酬结构包括基本工资、奖金和福利。
Cơ cấu lương thưởng bao gồm lương cơ bản, thưởng và phúc lợi.
The compensation structure includes base salary, bonuses, and benefits.
调整薪酬结构前,HR做了市场调研。
Trước khi điều chỉnh cơ cấu lương thưởng, HR đã khảo sát thị trường.
Before adjusting the compensation structure, HR conducted market research.
清晰的薪酬结构能减少员工误解。
Cơ cấu lương thưởng rõ ràng có thể giảm hiểu lầm của nhân viên.
A clear compensation structure can reduce employee misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây