薪水
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "薪水" (xīnshuǐ) mang nghĩa "lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền lương, lương bổng, thù lao.
Ví dụ (5)
这家公司的薪水很高,福利也不错。
Lương bổng của công ty này rất cao, phúc lợi cũng không tồi.
This company offers a high salary and good benefits as well.
他刚领了薪水,请大家吃了一顿饭。
Anh ấy vừa lĩnh lương, mời mọi người đi ăn một bữa.
He had just gotten paid and treated everyone to a meal.
你现在的薪水能满足生活开销吗?
Tiền lương hiện tại của bạn có đủ trang trải chi phí sinh hoạt không?
Is your current salary enough to cover your living expenses?
我不在这乎薪水多少,只在乎能不能学到东西。
Tôi không quan tâm lương bao nhiêu, chỉ quan tâm có học hỏi được gì không.
I don't care about how much the salary is; I only care whether I can learn something.
老板承诺年底会给大家涨薪水。
Ông chủ hứa cuối năm sẽ tăng lương cho mọi người.
The boss promised to give everyone a raise at the end of the year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây