ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薪资结构
xīnzī jiégòu
Cấu trúc lương
Hán việt: tân tư kết cấu
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "薪资结构" (xīnzī jiégòu) mang nghĩa "Cấu trúc lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).

Thành phần cấu tạo

薪资结构
xīnzī jiégòu
Cấu trúc lương
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cấu trúc lương
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要tiáozhěng调整gōngsī公司de的xīnzī薪资jiégòu结构。
Chúng ta cần điều chỉnh cấu trúc lương của công ty.
We need to adjust the company's salary structure.
tā他de的xīnzī薪资jiégòu结构bāokuò包括dǐxīn底薪hé和jiǎngjīn奖金。
Cấu trúc lương của anh ấy bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng.
His salary structure includes a base salary and bonuses.
hélǐ合理de的xīnzī薪资jiégòu结构nénggòu能够xīyǐn吸引gèngduō更多de的réncái人才。
Một cấu trúc lương hợp lý có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
A reasonable salary structure can attract more talent.
qǐng请jiěshì解释yíxià一下zhè这gè个zhíwèi职位de的xīnzī薪资jiégòu结构。
Vui lòng giải thích một chút về cấu trúc lương của vị trí này.
Please explain the salary structure for this position.
xīn新de的xīnzī薪资jiégòu结构jiāng将yú于xià下gè个yuè月kāishǐ开始shíxíng实行。
Cấu trúc lương mới sẽ bắt đầu được thực hiện vào tháng sau.
The new salary structure will take effect next month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây