薪资结构
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "薪资结构" (xīnzī jiégòu) mang nghĩa "Cấu trúc lương", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cấu trúc lương
Ví dụ (5)
我们需要调整公司的薪资结构。
Chúng ta cần điều chỉnh cấu trúc lương của công ty.
We need to adjust the company's salary structure.
他的薪资结构包括底薪和奖金。
Cấu trúc lương của anh ấy bao gồm lương cơ bản và tiền thưởng.
His salary structure includes a base salary and bonuses.
合理的薪资结构能够吸引更多的人才。
Một cấu trúc lương hợp lý có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
A reasonable salary structure can attract more talent.
请解释一下这个职位的薪资结构。
Vui lòng giải thích một chút về cấu trúc lương của vị trí này.
Please explain the salary structure for this position.
新的薪资结构将于下个月开始实行。
Cấu trúc lương mới sẽ bắt đầu được thực hiện vào tháng sau.
The new salary structure will take effect next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây