虚弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "虚弱" (xūruò) mang nghĩa "yếu ớt, suy nhược", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yếu ớt, suy nhược
Ví dụ (5)
大病初愈,他的身体还很虚弱。
Vừa mới khỏi bệnh nặng, cơ thể anh ấy vẫn còn rất suy nhược.
Having just recovered from a serious illness, he was still physically weak.
老人身体虚弱,无法单独行走。
Cụ già cơ thể yếu ớt, không thể đi lại một mình.
The elderly man was too weak to walk on his own.
她用虚弱的声音请求帮助。
Cô ấy dùng giọng yếu ớt để cầu xin sự giúp đỡ.
She pleaded for help in a weak voice.
长期营养不良使她变得越来越虚弱。
Suy dinh dưỡng trong thời gian dài khiến cô ấy trở nên ngày càng yếu ớt.
Long-term malnutrition made her grow weaker and weaker.
连续几天发高烧,让他感到极度虚弱。
Sốt cao liên tục vài ngày khiến anh ấy cảm thấy cực kỳ suy nhược.
Several days of high fever left him feeling extremely weak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây