ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拿货
ná huò
Lấy hàng
Hán việt: nã hóa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "拿货" (ná huò) mang nghĩa "Lấy hàng", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

拿货
ná huò
Lấy hàng
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Lấy hàng
Ví dụ (3)
lǎobǎn老板míngtiān明天qù去shìchǎng市场náhuò拿货。
Ông chủ ngày mai đi chợ lấy hàng.
The boss is going to the market tomorrow to pick up stock.
wǎngdiàn网店xūyào需要jíshí及时náhuò拿货fāhuò发货。
Cửa hàng trực tuyến cần lấy hàng và gửi hàng kịp thời.
The online shop needs to restock and ship goods in a timely manner.
tā他cóng从cāngkù仓库náhuò拿货gěi给kèhù客户。
Anh ấy lấy hàng từ kho cho khách.
He picked up the goods from the warehouse for the customer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây