货币
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "货币" (huòbì) mang nghĩa "tiền tệ", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 货币
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền tệ, đồng tiền (hệ thống).
Ví dụ (5)
人民币是中国法定的货币。
Nhân dân tệ là tiền tệ hợp pháp của Trung Quốc.
The renminbi is China's legal tender.
为了控制通货膨胀,央行调整了货币政策。
Để kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Trung ương đã điều chỉnh chính sách tiền tệ.
In order to control inflation, the central bank adjusted its monetary policy.
比特币是一种虚拟货币。
Bitcoin là một loại tiền ảo (tiền kỹ thuật số).
Bitcoin is a virtual currency.
这种货币在国际市场上很坚挺。
Loại tiền tệ này rất vững giá trên thị trường quốc tế.
This currency is strong in the international market.
古代人曾使用贝壳作为货币。
Người cổ đại từng dùng vỏ sò làm tiền tệ.
In ancient times, people used shells as currency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây