货币政策
—
Gợi nhớ
Từ "货币政策" (huòbì zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách tiền tệ", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
货币政策
Chính sách tiền tệ
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
币
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
政
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
策
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 货币政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách tiền tệ
Ví dụ (3)
宽松的货币政策有助于刺激经济增长和降低失业率。
Chính sách tiền tệ nới lỏng giúp kích thích tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
An accommodative monetary policy helps stimulate economic growth and reduce the unemployment rate.
央行正密切关注通胀数据,以决定是否收紧货币政策。
Ngân hàng trung ương đang theo dõi sát sao dữ liệu lạm phát để quyết định xem có nên thắt chặt chính sách tiền tệ hay không.
The central bank is closely monitoring inflation data to decide whether to tighten monetary policy.
调整存款准备金率是货币政策的重要实施手段之一。
Điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một trong những biện pháp thực thi chính sách tiền tệ quan trọng.
Adjusting the reserve requirement ratio is one of the key instruments for implementing monetary policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây