ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
货币政策
huòbì zhèngcè
Chính sách tiền tệ
Hán việt: hóa tệ chính sách
—

Gợi nhớ

Từ "货币政策" (huòbì zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách tiền tệ", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Thành phần cấu tạo

货币政策
huòbì zhèngcè
Chính sách tiền tệ
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
币
bì • tệ
tiền tệ
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách tiền tệ
Ví dụ (3)
kuānsōng宽松de的huòbì货币zhèngcè政策yǒuzhùyú有助于cìjī刺激jīngjì经济zēngzhǎng增长hé和jiàngdī降低shīyèlǜ失业率。
Chính sách tiền tệ nới lỏng giúp kích thích tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
An accommodative monetary policy helps stimulate economic growth and reduce the unemployment rate.
yāngháng央行zhèng正mìqiè密切guānzhù关注tōngzhàng通胀shùjù数据,yǐ以juédìng决定shìfǒu是否shōujǐn收紧huòbì货币zhèngcè政策。
Ngân hàng trung ương đang theo dõi sát sao dữ liệu lạm phát để quyết định xem có nên thắt chặt chính sách tiền tệ hay không.
The central bank is closely monitoring inflation data to decide whether to tighten monetary policy.
tiáozhěng调整cúnkuǎn存款zhǔnbèijīnlǜ准备金率shì是huòbì货币zhèngcè政策de的zhòngyào重要shíshī实施shǒuduàn手段zhīyī之一。
Điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một trong những biện pháp thực thi chính sách tiền tệ quan trọng.
Adjusting the reserve requirement ratio is one of the key instruments for implementing monetary policy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây