结算货币
—
Gợi nhớ
Từ "结算货币" (jiésuàn huòbì) mang nghĩa "đồng tiền thanh toán", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).
Thành phần cấu tạo
结算货币
đồng tiền thanh toán
结
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
币
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng tiền thanh toán
Ví dụ (3)
财务部正在核对结算货币。
Phòng tài vụ đang đối chiếu đồng tiền thanh toán.
The finance department is verifying the settlement currency.
报表里需要列出结算货币。
Trong báo cáo cần liệt kê đồng tiền thanh toán.
The settlement currency needs to be listed in the report.
结算货币需要经理确认。
Đồng tiền thanh toán cần quản lý xác nhận.
The settlement currency requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây