ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
货币结算
huòbì jiésuàn
thanh toán tiền tệ, quyết toán bằng tiền
Hán việt: hóa tệ kết toán
—

Gợi nhớ

Từ "货币结算" (huòbì jiésuàn) mang nghĩa "thanh toán tiền tệ, quyết toán bằng tiền", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

货币结算
huòbì jiésuàn
thanh toán tiền tệ, quyết toán bằng tiền
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
币
bì • tệ
tiền tệ
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thanh toán tiền tệ, quyết toán bằng tiền
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了huòbì货币jiésuàn结算。
Trong biểu mẫu đã ghi thanh toán tiền tệ (quyết toán bằng tiền).
Monetary settlement is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认huòbì货币jiésuàn结算shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận thanh toán tiền tệ (quyết toán bằng tiền) có đúng không.
Please confirm whether the monetary settlement is correct.
huòbì货币jiésuàn结算xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Thanh toán tiền tệ (quyết toán bằng tiền) cần được giải thích riêng.
Monetary settlement requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây