拿着
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拿着" (názhe) mang nghĩa "đang cầm", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đang cầm
Ví dụ (3)
她手里拿着一本书。
Cô ấy cầm một quyển sách trong tay.
She is holding a book in her hand.
孩子拿着饭盒去学校。
Đứa trẻ cầm hộp cơm đi học.
The child went to school carrying a lunchbox.
他拿着相机拍照。
Anh ấy cầm máy ảnh chụp hình.
He is holding a camera and taking photos.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây