ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拿着
názhe
đang cầm
Hán việt: nã trứ
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "拿着" (názhe) mang nghĩa "đang cầm", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Thành phần cấu tạo

拿着
názhe
đang cầm
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đang cầm
Ví dụ (3)
tā她shǒulǐ手里ná拿zhe着yì一běn本shū书。
Cô ấy cầm một quyển sách trong tay.
She is holding a book in her hand.
háizi孩子ná拿zhe着fànhé饭盒qù去xuéxiào学校。
Đứa trẻ cầm hộp cơm đi học.
The child went to school carrying a lunchbox.
tā他ná拿zhe着xiàngjī相机pāizhào拍照。
Anh ấy cầm máy ảnh chụp hình.
He is holding a camera and taking photos.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây