拿主意
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "拿主意" (ná zhǔyi) mang nghĩa "quyết định, chủ ý", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拿主意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:quyết định, định đoạt, đưa ra ý kiến quyết định (thường dùng khi đang phân vân hoặc cần người đứng đầu chốt lại).
Ví dụ (5)
这件事太重要了,我一个人拿不了主意。
Việc này quan trọng quá, một mình tôi không thể quyết định được.
This matter is too important for me to decide on my own.
到底是去还是不去,你快点拿个主意吧。
Rốt cuộc là đi hay không đi, bạn mau đưa ra quyết định đi.
Are we going or not? Make up your mind quickly.
家里的大事都是由爸爸拿主意。
Việc lớn trong nhà đều do bố quyết định (làm chủ).
Dad makes all the important decisions in the family.
别总是问别人,你要学会自己拿主意。
Đừng lúc nào cũng hỏi người khác, bạn phải học cách tự mình quyết định.
Don't always ask others; you need to learn to make your own decisions.
大家意见不统一,最后还是请经理拿主意。
Ý kiến mọi người không thống nhất, cuối cùng đành mời giám đốc định đoạt.
Everyone had different opinions, so in the end they asked the manager to make the decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây