拿手
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "拿手" (náshǒu) mang nghĩa "giỏi, sở trường", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拿手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giỏi, thạo, sở trường, (món) tủ, tuyệt chiêu.
Ví dụ (5)
红烧肉是妈妈最拿手的菜。
Thịt kho tàu là món tủ (món sở trường) của mẹ.
Braised pork is Mom's specialty.
他在绘画方面非常拿手。
Anh ấy rất giỏi về khoản hội họa.
He is very skilled at painting.
这首诗是他的拿手好戏。
Bài thơ này là tuyệt chiêu (tiết mục tủ) của anh ấy.
This poem is one of his specialties.
修电脑这事儿我不拿手,你找别人吧。
Việc sửa máy tính thì tôi không thạo đâu, bạn tìm người khác đi.
I'm not very good at fixing computers, so you'd better ask someone else.
每当家里来客人,他都要露两手拿手绝活。
Mỗi khi nhà có khách, anh ấy đều phải trổ tài vài tuyệt kỹ sở trường.
Whenever guests come over, he always shows off a couple of his signature tricks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây