虚拟机
—
Gợi nhớ
Từ "虚拟机" (xūnǐjī) mang nghĩa "Máy ảo (VM)", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚拟机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy ảo (VM)
Ví dụ (3)
我们可以在一台物理服务器上运行多台安装不同操作系统的虚拟机。
Chúng ta có thể vận hành nhiều máy ảo cài đặt các hệ điều hành khác nhau trên một máy chủ vật lý duy nhất.
We can run multiple virtual machines with different operating systems installed on a single physical server.
虚拟机文件可以方便地进行迁移和备份,提高了运维灵活性。
Các tệp máy ảo có thể dễ dàng di chuyển và sao lưu, nâng cao tính linh hoạt cho công tác vận hành.
Virtual machine files can be easily migrated and backed up, improving operational flexibility.
当虚拟机分配的虚拟 CPU 负载过高时,需要动态增加物理主机的算力资源。
Khi CPU ảo được phân bổ cho máy ảo bị quá tải, cần tăng cường động tài nguyên tính toán của máy vật lý chủ.
When the load on the virtual CPUs allocated to a virtual machine is too high, computing resources on the physical host need to be dynamically increased.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây