虚拟化
—
Gợi nhớ
Từ "虚拟化" (xūnǐhuà) mang nghĩa "Ảo hóa", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚拟化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Ảo hóa
Ví dụ (2)
服务器虚拟化技术可以显著提高数据中心物理设备的利用率。
Công nghệ ảo hóa máy chủ có thể nâng cao đáng kể tỷ lệ sử dụng thiết bị vật lý của trung tâm dữ liệu.
Server virtualization technology can significantly improve the utilization rate of physical equipment in data centers.
虚拟化是构建云计算平台和软件定义数据中心的基础。
Ảo hóa là nền tảng để xây dựng các nền tảng điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu định nghĩa bằng phần mềm.
Virtualization is the foundation for building cloud computing platforms and software-defined data centers.
2
động từ
Nghĩa:Ảo hóa
Ví dụ (1)
运维团队计划在下个月将所有遗留物理服务器虚拟化。
Đội ngũ vận hành hệ thống kế hoạch tháng sau sẽ ảo hóa toàn bộ các máy chủ vật lý cũ còn lại.
The operations team plans to virtualize all legacy physical servers next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây