变幻
—
Gợi nhớ
Từ "变幻" (biàn huàn) mang nghĩa "thay đổi", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 变幻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thay đổi
Ví dụ (3)
天空中的云朵形状变幻无常。
Hình dáng của những đám mây trên bầu trời biến đổi khôn lường.
The shapes of the clouds in the sky are ever-changing.
国际局势变幻莫测,我们需要保持警惕。
Tình hình quốc tế thay đổi thất thường khôn lường, chúng ta cần phải giữ cảnh giác.
The international situation is unpredictable, and we need to stay vigilant.
舞台上的灯光随着音乐变幻。
Ánh đèn trên sân khấu thay đổi theo tiếng nhạc.
The lights on the stage shifted and changed with the music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây