测算
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "测算" (cèsuàn) mang nghĩa "đo tính, tính toán ước lượng", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 测算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đo tính, tính toán ước lượng
Ví dụ (5)
经过测算,这个项目的总成本大约是一百万。
Qua tính toán ước lượng, tổng chi phí của dự án này khoảng một triệu.
According to the calculations, the total cost of this project is about one million.
专家们正在测算明年的经济增长率。
Các chuyên gia đang tính toán ước lượng tỷ lệ tăng trưởng kinh tế của năm sau.
Experts are calculating next year's economic growth rate.
我们需要对投资风险进行科学的测算。
Chúng ta cần tiến hành đo tính một cách khoa học về rủi ro đầu tư.
We need to make a scientific assessment of the investment risks.
系统自动测算出了到达目的地的所需时间。
Hệ thống đã tự động tính toán ước lượng thời gian cần thiết để đến đích.
The system automatically calculated the time required to reach the destination.
测算结果显示,实际产量远远超出了预期。
Kết quả đo tính cho thấy, sản lượng thực tế vượt xa so với dự kiến.
The calculations show that the actual output far exceeded expectations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây