测验
次, 个
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "测验" (cèyàn) mang nghĩa "Bài kiểm tra", kết hợp bởi 测 (cè - trắc): "đo lường" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 测验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bài kiểm tra, bài trắc nghiệm, kiểm nghiệm, đo lường.
Ví dụ (5)
老师今天给我们做了一个小测验。
Hôm nay thầy giáo cho chúng tôi làm một bài kiểm tra nhỏ.
The teacher gave us a short quiz today.
通过这次测验,我发现了自己的不足。
Thông qua bài trắc nghiệm này, tôi đã phát hiện ra thiếu sót của bản thân.
Through this quiz, I discovered my own shortcomings.
这是一项关于性格的心理测验。
Đây là một bài trắc nghiệm tâm lý về tính cách.
This is a psychological test about personality.
这台机器正在接受安全测验。
Cỗ máy này đang được kiểm nghiệm độ an toàn.
This machine is undergoing safety testing.
测验结果出来了。
Kết quả kiểm tra đã có rồi.
The test results are out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây