摩洛哥
—
Gợi nhớ
Từ "摩洛哥" (Móluògē) mang nghĩa "Maroc", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 洛 (luò - lạc): "Sông Lạc" + 哥 (gē - ca): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 洛: Dòng nước (氵) chảy qua (各), tên sông cổ nổi tiếng, sông Lạc 洛. • Chữ 哥: Hai chữ Khả (可) xếp chồng lên nhau biểu thị người luôn có thể gánh vác gấp đôi trách nhiệm trong nhà, chính là người anh trai (哥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摩洛哥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Maroc
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到摩洛哥。
Có thể thấy rõ Maroc trên bản đồ.
You can clearly see Morocco on the map.
我想了解摩洛哥的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Maroc.
I would like to learn about Morocco's visa policy.
他们从摩洛哥进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Maroc.
They imported a batch of goods from Morocco.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây