按摩
HSK 4-5 (Chủ đề Sức khỏe)
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng các ngón tay (扌) ấn nhẹ nhàng lên huyệt đạo để cơ thể thư giãn bình yên (安) (按: án - day ấn), kết hợp với đôi bàn tay (手) xoa miết làm ấm các thớ cơ (麻) (摩: ma - xoa bóp), đó là liệu pháp "mát-xa" (按摩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 按摩
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mát-xa, xoa bóp, tẩm quất.
Ví dụ (5)
我想去按摩一下肩膀。
Tôi muốn đi mát-xa vai một chút.
I want to get a shoulder massage.
这里的足底按摩很舒服。
Mát-xa lòng bàn chân (túc đạo) ở đây rất thoải mái.
The foot massage here is very comfortable.
运动后按摩有助于放松肌肉。
Mát-xa sau khi vận động có ích cho việc thả lỏng cơ bắp.
A massage after exercise helps relax the muscles.
他是一位专业的按摩师。
Anh ấy là một nhân viên mát-xa chuyên nghiệp.
He is a professional massage therapist.
头部按摩可以缓解头痛。
Xoa bóp vùng đầu có thể làm giảm đau đầu.
A head massage can relieve headaches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây