哥哥
个, 位
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Hai chữ Khả (可: có thể, vững vàng) xếp chồng lên nhau tạo thành chữ Ca (哥), khi gọi lặp lại "ca ca" (哥哥) chính là hình ảnh người anh trai trưởng thành luôn gánh vác gấp đôi trách nhiệm để che chở cho các em.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哥哥
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
Ví dụ (5)
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai.
I have an older brother.
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi.
My older brother is taller than I am.
哥哥在大学读书。
Anh trai đang học đại học.
My older brother is studying at university.
这是我大哥。
Đây là anh cả của tôi.
This is my eldest brother.
哥哥,你能帮我吗?
Anh ơi, anh có thể giúp em không?
Older brother, can you help me?
2
danh từ (thân mật)
Nghĩa:anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).
Ví dụ (2)
小妹妹甜甜地叫了他一声帅哥哥。
Cô bé ngọt ngào gọi anh ấy một tiếng anh đẹp trai (soái ca).
handsome guy
这位小哥,请问路怎么走?
Anh bạn trẻ này ơi, cho hỏi đường đi thế nào?
Excuse me, young man, which way should I go?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây