哥伦比亚
—
Gợi nhớ
Từ "哥伦比亚" (Gēlúnbǐyà) mang nghĩa "Colombia", kết hợp bởi 哥 (gē - ca): "Anh trai" + 伦 (lún - luân): "luân lý" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哥: Hai chữ Khả (可) xếp chồng lên nhau biểu thị người luôn có thể gánh vác gấp đôi trách nhiệm trong nhà, chính là người anh trai (哥). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哥伦比亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Colombia
Ví dụ (3)
她在哥伦比亚学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Colombia.
She studied in Colombia for a year.
哥伦比亚队参加了这次比赛。
Đội Colombia đã tham gia cuộc thi lần này.
The Colombian team participated in this competition.
新闻里提到了哥伦比亚的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Colombia.
The news mentioned the economic situation in Colombia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây