墨西哥
—
Gợi nhớ
Từ "墨西哥" (Mòxīgē) mang nghĩa "Mexico", kết hợp bởi 墨 (mò - mặc): "mực" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 哥 (gē - ca): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 墨: Lấy muội than màu đen (黑) trộn đều với đất mịn (土) và keo thơm để nén thành thỏi mực viết chữ (墨). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 哥: Hai chữ Khả (可) xếp chồng lên nhau biểu thị người luôn có thể gánh vác gấp đôi trách nhiệm trong nhà, chính là người anh trai (哥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 墨西哥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mexico
Ví dụ (3)
今年我们计划去墨西哥出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Mexico.
We plan to go on a business trip to Mexico this year.
墨西哥的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Mexico được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Mexico is introduced in the travel brochure.
这家公司和墨西哥客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Mexico.
This company works with clients in Mexico.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây