摩登
—
Gợi nhớ
Từ "摩登" (mó dēng) mang nghĩa "hiện đại", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 登 (dēng - đăng): "leo lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摩登
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hiện đại
Ví dụ (3)
她的穿着打扮非常摩登,走在街上回头率很高。
Trang phục cách ăn mặc của cô ấy rất thời thượng, đi trên đường có tỷ lệ người ngoái nhìn rất cao.
Her outfit and style are very fashionable, turning many heads as she walks down the street.
这座城市既有古朴的建筑,也有摩登的高楼大厦。
Thành phố này vừa có những kiến trúc cổ kính, vừa có những tòa nhà cao tầng hiện đại.
This city has both simple, ancient architecture and modern skyscrapers.
这种摩登的设计理念深受年轻消费者的喜爱。
Ý tưởng thiết kế hiện đại này rất được những người tiêu dùng trẻ tuổi yêu thích.
This modern design concept is deeply loved by young consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây