登台
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "登台" (dēngtái) mang nghĩa "Lên sân khấu", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 登台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:lên sân khấu, lên đài, đăng đàn (biểu diễn hoặc phát biểu).
Ví dụ (5)
这是他第一次登台演出。
Đây là lần đầu tiên anh ấy lên sân khấu biểu diễn.
This was his first time performing on stage.
演员们准备登台了。
Các diễn viên đã chuẩn bị lên sân khấu rồi.
The actors are getting ready to go on stage.
登台之前,我感到非常紧张。
Trước khi lên sân khấu, tôi cảm thấy vô cùng hồi hộp.
Before going on stage, I felt very nervous.
他一登台就赢得了观众的掌声。
Anh ấy vừa lên sân khấu đã giành được tràng pháo tay của khán giả.
As soon as he stepped onto the stage, he won the audience's applause.
这次机会让更多新人能够登台。
Cơ hội lần này giúp cho nhiều người mới có thể lên sân khấu.
This opportunity allows more newcomers to take the stage.
2
động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:lên nắm quyền, bước lên vũ đài chính trị (nghĩa bóng).
Ví dụ (2)
新总统即将登台。
Tổng thống mới sắp sửa lên nắm quyền.
The new president is about to take office.
旧集团垮台了,新力量开始登台执政。
Tập đoàn cũ đã sụp đổ, lực lượng mới bắt đầu bước lên vũ đài chính trị (lên nắm quyền).
No sooner has one side finished performing than the other takes the stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây