登记
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "登记" (dēngjì) mang nghĩa "đăng ký", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 登记
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng ký, ghi tên, làm thủ tục đăng ký.
Ví dụ (5)
请先在前台登记一下。
Vui lòng đăng ký (ghi tên) tại quầy lễ tân trước.
Please register at the front desk first.
我想办理结婚登记。
Tôi muốn làm thủ tục đăng ký kết hôn.
I would like to register my marriage.
入住酒店必须出示身份证登记。
Nhận phòng khách sạn bắt buộc phải xuất trình chứng minh thư để đăng ký.
You must show your ID to register when checking into a hotel.
新书到了,图书管理员正在登记。
Sách mới về rồi, thủ thư đang vào sổ (đăng ký).
The new books have arrived, and the librarian is registering them.
请把来访人员的名字登记在表上。
Làm ơn ghi tên khách đến thăm vào biểu mẫu.
Please write the names of the visitors on the registration form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây