税务登记
—
Gợi nhớ
Từ "税务登记" (shuìwù dēngjì) mang nghĩa "Đăng ký mã số thuế", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
税务登记
Đăng ký mã số thuế
税
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
务
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
登
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 税务登记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký mã số thuế
Ví dụ (3)
企业应当在领取营业执照之日起三十日内办理税务登记。
Doanh nghiệp phải làm thủ tục đăng ký thuế trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận giấy phép kinh doanh.
An enterprise shall complete tax registration within 30 days from the date of receiving its business license.
税务登记证是纳税人依法履行纳税义务的法定凭证。
Giấy chứng nhận đăng ký thuế là chứng từ hợp pháp để người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ thuế theo pháp luật.
The tax registration certificate is the statutory voucher for taxpayers to fulfill their tax obligations in accordance with the law.
随着三证合一改革,税务登记证已并入营业执照中。
Cùng với cải cách tích hợp ba loại giấy tờ làm một, giấy chứng nhận đăng ký thuế đã được gộp vào giấy phép kinh doanh.
With the "Three-in-One" reform, the tax registration certificate has been merged into the business license.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây