海关登记
—
Gợi nhớ
Từ "海关登记" (hǎiguān dēngjì) mang nghĩa "Đăng ký hải quan", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 关 (guān - quan): "tắt" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
海关登记
Đăng ký hải quan
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
关
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
登
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 海关登记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Đăng ký hải quan
Ví dụ (3)
报关员正在办理海关登记。
Nhân viên khai báo đang làm đăng ký hải quan.
The customs broker is processing customs registration.
海关登记前要准备完整资料。
Trước khi đăng ký hải quan phải chuẩn bị đầy đủ tài liệu.
Complete documentation must be prepared before customs registration.
海关登记后货物才能继续运输。
Sau khi đăng ký hải quan, hàng hóa mới có thể tiếp tục vận chuyển.
Only after customs registration can the goods continue to be transported.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây