登记簿
—
Gợi nhớ
Từ "登记簿" (dēngjì bù) mang nghĩa "Sổ đăng kí", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登记簿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ đăng kí
Ví dụ (3)
会计正在核对登记簿。
Kế toán đang đối chiếu sổ đăng kí.
The accountant is checking the register.
报表里需要列出登记簿。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ đăng kí.
The register needs to be listed in the report.
登记簿需要主管确认。
Sổ đăng kí cần trưởng bộ phận xác nhận.
The register requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây