Gợi nhớ
Từ "票据登记簿" (piàojù dēngjì bù) mang nghĩa "sổ đăng ký chứng từ, sổ đăng ký hối phiếu", kết hợp bởi 票 (piào - phiếu): "vé" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).