登记签证
—
Gợi nhớ
Từ "登记签证" (dēngjì qiānzhèng) mang nghĩa "thị thực đăng ký, visa đã đăng ký", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
登记签证
thị thực đăng ký, visa đã đăng ký
登
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
签
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút (phía trên)
佥
Kiểm
Cùng nhau / âm đọc (phía dưới)
证
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị thực đăng ký, visa đã đăng ký
Ví dụ (3)
海关人员正在核对登记签证。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu thị thực đăng ký (visa đã đăng ký).
Customs officers are verifying the registered visa.
登记签证需要随资料一起提交。
Thị thực đăng ký (visa đã đăng ký) cần nộp cùng hồ sơ.
The registered visa needs to be submitted along with the documents.
申请人必须确认登记签证是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận thị thực đăng ký (visa đã đăng ký) có đúng không.
The applicant must confirm whether the registered visa is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây