入住登记
—
Gợi nhớ
Từ "入住登记" (rùzhù dēngjì) mang nghĩa "Đăng ký nhận phòng / Check-in", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 住 (zhù - trú): "ở" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
入住登记
Đăng ký nhận phòng / Check-in
Phân tích từ 入住登记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký nhận phòng / Check-in
Ví dụ (2)
入住登记一般在下午两点以后办理,提早到达可能需要在大堂稍作等待。
Việc đăng ký nhận phòng thông thường làm thủ tục sau 2 giờ chiều, khách đến sớm có thể cần đợi một lát ở sảnh.
Check-in registration is generally processed after 2:00 PM; guests arriving early may need to wait briefly in the lobby.
团队客人的入住登记一般由导游统一收集团员护照前往柜台办理。
Thủ tục nhận phòng cho khách đoàn thường do hướng dẫn viên tập hợp hộ chiếu của các thành viên rồi đến quầy làm.
Check-in registration for tour groups is usually handled at the counter by the tour guide, who collects all group members' passports.
2
động từ
Nghĩa:Đăng ký nhận phòng / Check-in
Ví dụ (1)
请出示您的身份证件,以便我们帮您在前台快速入住登记。
Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để chúng tôi giúp quý khách làm thủ tục nhận phòng nhanh tại quầy.
Please present your ID so that we can help you complete a quick check-in at the front desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây