ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
入住登记
rùzhù dēngjì
Đăng ký nhận phòng / Check-in
Hán việt: nhập trú đăng ký
—

Gợi nhớ

Từ "入住登记" (rùzhù dēngjì) mang nghĩa "Đăng ký nhận phòng / Check-in", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 住 (zhù - trú): "ở" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

入住登记
rùzhù dēngjì
Đăng ký nhận phòng / Check-in
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký nhận phòng / Check-in
Ví dụ (2)
rùzhù入住dēngjì登记yìbān一般zài在xiàwǔ下午liǎngdiǎn两点yǐhòu以后bànlǐ办理,tízǎo提早dàodá到达kěnéng可能xūyào需要zài在dàtáng大堂shāozuò稍作děngdài等待。
Việc đăng ký nhận phòng thông thường làm thủ tục sau 2 giờ chiều, khách đến sớm có thể cần đợi một lát ở sảnh.
Check-in registration is generally processed after 2:00 PM; guests arriving early may need to wait briefly in the lobby.
tuánduì团队kèrén客人de的rùzhù入住dēngjì登记yìbān一般yóu由dǎoyóu导游tǒngyī统一shōují收集tuányuán团员hùzhào护照qiánwǎng前往guìtái柜台bànlǐ办理。
Thủ tục nhận phòng cho khách đoàn thường do hướng dẫn viên tập hợp hộ chiếu của các thành viên rồi đến quầy làm.
Check-in registration for tour groups is usually handled at the counter by the tour guide, who collects all group members' passports.
2
động từ
Nghĩa:Đăng ký nhận phòng / Check-in
Ví dụ (1)
qǐng请chūshì出示nín您de的shēnfèn身份zhèngjiàn证件,yǐbiàn以便wǒmen我们bāng帮nín您zài在qiántái前台kuàisù快速rùzhù入住dēngjì登记。
Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để chúng tôi giúp quý khách làm thủ tục nhận phòng nhanh tại quầy.
Please present your ID so that we can help you complete a quick check-in at the front desk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây