外出登记
—
Gợi nhớ
Từ "外出登记" (wàichū dēngjì) mang nghĩa "Đăng ký ra ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 出 (chū - xuất): "ra" + 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
外出登记
Đăng ký ra ngoài
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký ra ngoài
Ví dụ (3)
行政部正在确认外出登记。
Phòng hành chính đang xác nhận đăng ký ra ngoài.
The administration department is confirming the sign-out registration.
外出登记写在办公系统里。
Đăng ký ra ngoài được ghi trong hệ thống văn phòng.
The sign-out registration is recorded in the office system.
主管要求更新外出登记。
Quản lý yêu cầu cập nhật đăng ký ra ngoài.
The supervisor requested an update to the sign-out registration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây