刮擦
—
Gợi nhớ
Từ "刮擦" (guācā) mang nghĩa "vết trầy xước, trầy xước", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 擦 (cā - sát): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刮擦
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:vết trầy xước, trầy xước
Ví dụ (3)
搬运贵重家具和精密仪器时要格外小心,避免表面发生碰撞刮擦。
Khi vận chuyển đồ nội thất quý giá và thiết bị chính xác phải hết sức cẩn thận, tránh để bề mặt xảy ra va chạm trầy xước (va quệt).
Take extra care when moving valuable furniture and precision instruments to avoid collisions and scratches on the surface.
质检员在检查外壳涂层时,发现有几件样品存在轻微的刮擦痕迹。
Nhân viên QC khi kiểm tra lớp sơn vỏ ngoài phát hiện có một vài mẫu thử xuất hiện vết trầy xước (va quệt) nhẹ.
While inspecting the outer casing coating, the quality inspector found slight scratch marks on several samples.
为了防止运输途中产生刮擦,工人们在不锈钢板表面贴上了一层保护膜。
Để ngăn ngừa phát sinh trầy xước (va quệt) trong quá trình vận chuyển, các công nhân đã dán một lớp màng bảo vệ lên bề mặt tấm thép không gỉ.
To prevent scratches during transit, the workers applied a protective film to the surface of the stainless steel plates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây