搜刮
—
Gợi nhớ
Từ "搜刮" (sōu guā) mang nghĩa "cướp bóc", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 刮 (guā - quát): "cạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搜刮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cướp bóc
Ví dụ (3)
贪官污吏残酷地搜刮百姓的民脂民膏。
Các quan lại tham nhũng tàn nhẫn vơ vét mồ hôi nước mắt của người dân.
Corrupt officials cruelly plundered the hard-earned wealth of the common people.
侵略者在占领区疯狂地搜刮各种财物。
Quân xâm lược điên cuồng vơ vét các loại tài sản tại khu vực chiếm đóng.
The invaders frantically looted all kinds of property in the occupied areas.
他把口袋里所有的零钱都搜刮了出来。
Anh ấy vét sạch toàn bộ tiền lẻ trong túi ra.
He scraped together all the loose change in his pockets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây