ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刮目相看
guā mù xiāng kàn
nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác
Hán việt: quát mục tương khán
—

Gợi nhớ

Từ "刮目相看" (guā mù xiāng kàn) mang nghĩa "nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 目 (mù - mục): "mắt" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.

Thành phần cấu tạo

刮目相看
guā mù xiāng kàn
nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác
刮
guā • quát
cạo
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
成语
Nghĩa:nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác
Ví dụ (3)
jīngguò经过bànnián半年de的nǔlì努力,tā他de的chéngjì成绩ràng让rén人guāmùxiāngkàn刮目相看。
Sau nửa năm nỗ lực, thành tích của anh ấy khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.
After half a year of hard work, his grades made people look at him with new eyes.
zhè这gè个céngjīng曾经nuòruò懦弱de的nánhái男孩rújīn如今de的yǒnggǎn勇敢biǎoxiàn表现lìngrén令人guāmùxiāngkàn刮目相看。
Biểu hiện dũng cảm hiện nay của cậu bé từng nhút nhát này khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.
The brave performance today of this once cowardly boy makes people view him in a whole new light.
zhǐyào只要nǐ你nǔlì努力,yídìng一定néng能ràng让dàjiā大家guāmùxiāngkàn刮目相看。
Chỉ cần bạn nỗ lực, nhất định có thể khiến mọi người phải nhìn bằng con mắt khác.
As long as you work hard, you will surely make everyone look at you with new respect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây