刮目相看
—
Gợi nhớ
Từ "刮目相看" (guā mù xiāng kàn) mang nghĩa "nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác", kết hợp bởi 刮 (guā - quát): "cạo" + 目 (mù - mục): "mắt" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刮: Dùng lưỡi dao sắc (刂) lướt nhẹ trên bề mặt như cái lưỡi (舌) để làm nhẵn hoặc lấy đi lớp vỏ ngoài gọi là cạo, gọt, thổi (刮). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
成语
Nghĩa:nhìn bằng con mắt khác, đánh giá bằng con mắt khác
Ví dụ (3)
经过半年的努力,他的成绩让人刮目相看。
Sau nửa năm nỗ lực, thành tích của anh ấy khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.
After half a year of hard work, his grades made people look at him with new eyes.
这个曾经懦弱的男孩如今的勇敢表现令人刮目相看。
Biểu hiện dũng cảm hiện nay của cậu bé từng nhút nhát này khiến người ta phải nhìn bằng con mắt khác.
The brave performance today of this once cowardly boy makes people view him in a whole new light.
只要你努力,一定能让大家刮目相看。
Chỉ cần bạn nỗ lực, nhất định có thể khiến mọi người phải nhìn bằng con mắt khác.
As long as you work hard, you will surely make everyone look at you with new respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây