残疾员工
—
Gợi nhớ
Từ "残疾员工" (Cánjí yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên khuyết tật", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残疾员工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên khuyết tật
Ví dụ (3)
公司为残疾员工调整了办公座位。
Công ty đã điều chỉnh chỗ ngồi làm việc cho nhân viên khuyết tật.
The company adjusted office seating for employees with disabilities.
残疾员工也应享有平等的晋升机会。
Nhân viên khuyết tật cũng nên có cơ hội thăng tiến bình đẳng.
Employees with disabilities should also enjoy equal promotion opportunities.
人事部正在完善残疾员工的无障碍支持。
Phòng nhân sự đang hoàn thiện hỗ trợ không rào cản cho nhân viên khuyết tật.
The HR department is improving accessibility support for employees with disabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây