残疾人
—
Gợi nhớ
Từ "残疾人" (cánjírén) mang nghĩa "người khuyết tật", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残疾人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người khuyết tật
Ví dụ (3)
公共设施应方便残疾人使用。
Cơ sở công cộng nên thuận tiện cho người khuyết tật sử dụng.
Public facilities should be accessible for people with disabilities.
社会要关心残疾人。
Xã hội phải quan tâm người khuyết tật.
Society should care for people with disabilities.
他帮助残疾人过马路。
Anh ấy giúp người khuyết tật qua đường.
He helped a person with disabilities cross the street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây