ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残疾人
cánjírén
người khuyết tật
Hán việt: tàn tật nhân
—

Gợi nhớ

Từ "残疾人" (cánjírén) mang nghĩa "người khuyết tật", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

残疾人
cánjírén
người khuyết tật
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
疾
jí • tật
bệnh tật
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên / âm đọc (bên trong)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người khuyết tật
Ví dụ (3)
gōnggòng公共shèshī设施yìng应fāngbiàn方便cánjírén残疾人shǐyòng使用。
Cơ sở công cộng nên thuận tiện cho người khuyết tật sử dụng.
Public facilities should be accessible for people with disabilities.
shèhuì社会yào要guānxīn关心cánjírén残疾人。
Xã hội phải quan tâm người khuyết tật.
Society should care for people with disabilities.
tā他bāngzhù帮助cánjírén残疾人guò过mǎlù马路。
Anh ấy giúp người khuyết tật qua đường.
He helped a person with disabilities cross the street.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây