忍耐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "忍耐" (rěnnài) mang nghĩa "nhẫn nại", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 耐 (nài - nại): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忍耐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhẫn nại, chịu đựng, kiềm chế, kiên nhẫn, sự chịu đựng.
Ví dụ (5)
我的忍耐是有限度的,请不要得寸进尺。
Sự nhẫn nại của tôi có giới hạn, xin đừng được đằng chân lân đằng đầu.
My patience has limits, so please don't push your luck.
面对顾客的指责,他表现出了极大的忍耐。
Đối mặt với sự chỉ trích của khách hàng, anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế (nhẫn nại) rất lớn.
In the face of the customer's accusations, he showed great patience.
为了完成这项工作,你需要有足够的忍耐力。
Để hoàn thành công việc này, bạn cần phải có đủ sức chịu đựng (sự kiên nhẫn).
To complete this task, you need to have enough patience.
我已经无法忍耐这种噪音了。
Tôi đã không thể chịu đựng nổi tiếng ồn này nữa rồi.
I can no longer tolerate this noise.
请你再忍耐一下,医生马上就来。
Xin anh hãy ráng chịu đựng (kiên nhẫn) thêm một chút, bác sĩ sắp tới rồi.
Please be patient a little longer; the doctor will be here soon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây