耐用
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "耐用" (nàiyòng) mang nghĩa "bền", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bền, bền bỉ, sử dụng được lâu.
Ví dụ (5)
这双皮鞋非常耐用,穿了三年还没坏。
Đôi giày da này rất bền, đi ba năm rồi vẫn chưa hỏng.
This pair of leather shoes is very durable; after three years of wear, they still haven't fallen apart.
我们致力于生产经济耐用的家用电器。
Chúng tôi nỗ lực sản xuất các thiết bị gia dụng kinh tế và bền bỉ.
We are committed to producing affordable and durable household appliances.
这种布料结实耐用,适合做工装。
Loại vải này chắc chắn và bền, thích hợp để may quần áo bảo hộ lao động.
This fabric is sturdy and durable, making it suitable for workwear.
老款的汽车虽然不好看,但很耐用。
Ô tô đời cũ tuy không đẹp mã nhưng rất bền.
Although older-model cars are not very attractive, they are quite durable.
消费者更倾向于购买耐用的产品。
Người tiêu dùng có khuynh hướng mua các sản phẩm có độ bền cao hơn.
Consumers tend to prefer buying durable products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây