耐心
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "耐心" (nàixīn) mang nghĩa "Kiên nhẫn", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại.
Ví dụ (5)
做这件事需要很多耐心。
Làm việc này cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
Doing this requires a lot of patience.
谢谢你的耐心。
Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
Thank you for your patience.
我已经失去了耐心。
Tôi đã mất hết kiên nhẫn rồi.
I have already lost my patience.
教育孩子要有耐心。
Giáo dục trẻ em cần phải có lòng kiên nhẫn.
You need to be patient when educating children.
他对学生充满了耐心。
Thầy ấy tràn đầy sự kiên nhẫn với học sinh.
He is very patient with his students.
2
tính từ
Nghĩa:kiên nhẫn, nhẫn nại (tính từ/phó từ).
Ví dụ (5)
他是一个非常有耐心的老师。
Thầy ấy là một giáo viên vô cùng kiên nhẫn.
He is a very patient teacher.
请耐心地听我说完。
Xin hãy kiên nhẫn nghe tôi nói hết.
Please listen patiently until I finish speaking.
遇到困难时,要耐心解决。
Khi gặp khó khăn, phải kiên nhẫn giải quyết.
When encountering difficulties, you should resolve them patiently.
大家都在耐心地等待。
Mọi người đều đang kiên nhẫn chờ đợi.
Everyone is waiting patiently.
我们要耐心地帮助老人。
Chúng ta phải kiên nhẫn giúp đỡ người già.
We should patiently help the elderly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây