耐力
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "耐力" (nàilì) mang nghĩa "Sức chịu đựng, khả năng bền bỉ", kết hợp bởi 耐 (nài - nại): "Chịu đựng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耐: Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐. • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức bền, khả năng chịu đựng, sự dẻo dai (thường dùng cho thể lực hoặc sự kiên trì kéo dài).
Ví dụ (5)
跑马拉松不仅需要速度,更需要超强的耐力。
Chạy marathon không chỉ cần tốc độ, mà còn cần sức bền siêu cường.
Running a marathon requires not only speed but also exceptional endurance.
他的身体耐力很好,连续工作十个小时也不觉得累。
Sức bền cơ thể của anh ấy rất tốt, làm việc liên tục 10 tiếng cũng không thấy mệt.
He has great physical endurance and doesn't feel tired even after working for ten hours straight.
这种长时间的枯燥工作是对人耐力的极大考验。
Loại công việc nhàm chán kéo dài này là thử thách cực lớn đối với sức chịu đựng của con người.
This kind of long, monotonous work is a great test of a person's endurance.
运动员们每天都在进行高强度的耐力训练。
Các vận động viên ngày nào cũng tiến hành huấn luyện sức bền với cường độ cao.
The athletes undergo high-intensity endurance training every day.
如果你想提高耐力,建议你多去游泳或者慢跑。
Nếu bạn muốn nâng cao sức bền, khuyên bạn nên đi bơi hoặc chạy bộ nhiều vào.
If you want to improve your endurance, I suggest you go swimming or jogging more often.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây