容忍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "容忍" (róngrěn) mang nghĩa "dung thứ", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 容忍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dung nhẫn, khoan dung, tha thứ, chịu đựng, chấp nhận (thói xấu/lỗi lầm).
Ví dụ (5)
我的容忍是有限度的,请不要得寸进尺。
Sự chịu đựng của tôi là có giới hạn, xin đừng được đằng chân lân đằng đầu.
My tolerance has limits, so please don't push your luck.
公司对迟到早退的行为实行“零容忍”政策。
Công ty thực hiện chính sách 'không khoan nhượng' (zero tolerance) đối với hành vi đi muộn về sớm.
The company enforces a zero-tolerance policy toward being late or leaving early.
为了家庭的和睦,她只能选择容忍丈夫的坏脾气。
Vì sự hòa thuận của gia đình, cô ấy đành chọn cách chịu đựng tính khí xấu của chồng.
For the sake of family harmony, she could only choose to tolerate her husband's bad temper.
这种不负责任的态度是我们无法容忍的。
Thái độ vô trách nhiệm kiểu này là điều chúng tôi không thể nào dung thứ được.
This kind of irresponsible attitude is something we cannot tolerate.
社会不应该容忍暴力的存在。
Xã hội không nên dung túng cho sự tồn tại của bạo lực.
Society should not tolerate the existence of violence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây