忍心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忍心" (rěn//xīn) mang nghĩa "nỡ lòng, cam lòng", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忍心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'rěn / xīn')
Nghĩa:nỡ lòng, cam lòng
Ví dụ (5)
你怎么忍心伤害他?
Sao bạn nỡ lòng làm tổn thương anh ấy?
How can you bear to hurt him?
我不忍心看到她哭。
Tôi không nỡ lòng nhìn thấy cô ấy khóc.
I can't bear to see her cry.
把小狗扔在雨中,他真忍心。
Vứt chú chó nhỏ trong cơn mưa, anh ta thật nhẫn tâm (nỡ lòng).
How could he bring himself to leave the puppy out in the rain?
母亲怎么忍心丢下自己的孩子不管呢?
Người mẹ sao nỡ lòng bỏ mặc đứa con của mình chứ?
How could a mother bring herself to abandon her own child?
看到这只受伤的小猫,谁能忍心走开?
Nhìn thấy chú mèo con bị thương này, ai có thể cam lòng bỏ đi?
Seeing this injured kitten, who could bear to walk away?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây