坚忍
—
Gợi nhớ
Từ "坚忍" (jiānrěn) mang nghĩa "Kiên trì, nhẫn nại", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坚忍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Kiên trì, nhẫn nại
Ví dụ (3)
他凭着坚忍的精神克服了重重困难。
Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn nhờ vào tinh thần kiên trì bền bỉ.
With a spirit of perseverance, he overcame numerous difficulties.
坚忍不拔的意志是取得事业成功的关键。
Ý chí kiên nhẫn không sờn lòng là chìa khóa để đạt được thành công trong sự nghiệp.
Unwavering perseverance is the key to achieving career success.
面对病痛的折磨,她表现出了极大的坚忍。
Đối mặt với sự giày vò của bệnh tật, cô ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn phi thường.
In the face of painful illness, she showed immense fortitude.
2
Tính từ
Nghĩa:Kiên trì, nhẫn nại
Ví dụ (3)
他凭着坚忍的毅力完成了长途马拉松比赛。
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon đường dài bằng nghị lực kiên cường chịu đựng của mình.
With steadfast perseverance, he completed the long-distance marathon.
面对生活的种种打击,她表现得十分坚忍。
Đối mặt với những đòn roi dồn dập của cuộc sống, cô ấy thể hiện vô cùng kiên cường chịu đựng.
Faced with the various blows of life, she showed great fortitude.
这种植物具有坚忍的生命力,能在沙漠中存活。
Loài thực vật này có sức sống kiên cường dẻo dai, có thể sống sót giữa sa mạc.
This plant has tenacious vitality and can survive in the desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây