ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坚忍
jiānrěn
Kiên trì, nhẫn nại
Hán việt: kiên nhẫn
—

Gợi nhớ

Từ "坚忍" (jiānrěn) mang nghĩa "Kiên trì, nhẫn nại", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).

Thành phần cấu tạo

坚忍
jiānrěn
Kiên trì, nhẫn nại
坚
jiān • kiên
Kiên cố
又
Bộ Hựu
Bàn tay nắm chặt, giữ vững
土
Bộ Thổ
Nền đất dày dặn, vững chắc
忍
rěn • nhẫn
Chịu đựng
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Kiên trì, nhẫn nại
Ví dụ (3)
tā他píngzhe凭着jiānrěn坚忍de的jīngshén精神kèfú克服le了chóngchóng重重kùnnán困难。
Anh ấy đã vượt qua muôn vàn khó khăn nhờ vào tinh thần kiên trì bền bỉ.
With a spirit of perseverance, he overcame numerous difficulties.
jiānrěnbùbá坚忍不拔de的yìzhì意志shì是qǔdé取得shìyè事业chénggōng成功de的guānjiàn关键。
Ý chí kiên nhẫn không sờn lòng là chìa khóa để đạt được thành công trong sự nghiệp.
Unwavering perseverance is the key to achieving career success.
miànduì面对bìngtòng病痛de的zhémó折磨,tā她biǎoxiàn表现chū出le了jídà极大de的jiānrěn坚忍。
Đối mặt với sự giày vò của bệnh tật, cô ấy đã thể hiện một sự kiên nhẫn phi thường.
In the face of painful illness, she showed immense fortitude.
2
Tính từ
Nghĩa:Kiên trì, nhẫn nại
Ví dụ (3)
tā他píngzhe凭着jiānrěn坚忍de的yìlì毅力wánchéng完成le了chángtú长途mǎlāsōng马拉松bǐsài比赛。
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon đường dài bằng nghị lực kiên cường chịu đựng của mình.
With steadfast perseverance, he completed the long-distance marathon.
miànduì面对shēnghuó生活de的zhǒngzhǒng种种dǎjī打击,tā她biǎoxiàn表现de得shífēn十分jiānrěn坚忍。
Đối mặt với những đòn roi dồn dập của cuộc sống, cô ấy thể hiện vô cùng kiên cường chịu đựng.
Faced with the various blows of life, she showed great fortitude.
zhè这zhǒng种zhíwù植物jùyǒu具有jiānrěn坚忍de的shēngmìnglì生命力,néng能zài在shāmò沙漠zhōng中cún存huó活。
Loài thực vật này có sức sống kiên cường dẻo dai, có thể sống sót giữa sa mạc.
This plant has tenacious vitality and can survive in the desert.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây